Những cụm từ tiếng anh chứa từ “time” thường dùng - hoctienganh234/hoctienganh GitHub Wiki
Bên cạnh các lớp hoc tieng anh giao tiep cho người đi làm tại trung tâm, Aroma còn liên tục giới thiệu những bài học hữu ích cho người học. Bởi vì chúng tôi tin rằng điều quan trọng nhất để cải thiện trình độ tiếng anh nằm ở việc người đi làm học và tiếp thu được gì chứ không phải ở dâu. Và cũng như những bài viết khác, bài này Aroma xin gửi tới người học những cụm từ chứa “time” thường dùng trong tiếng anh, hãy cùng tham khảo nhé.
Những cụm từ tiếng anh chứa từ “time” thường dùng trong tiếng anh:
- From time to time: thỉnh thoảng, đôi lúc
After our divorce, my exwife vistied me from time to time. Sau vụ li hôn, vợ cũ của tôi thỉnh thoảng đến thăm tôi
- Ahead of time: trước 1 lúc nào đó
Please notify us a head of time if you woud like to change anything on the agenda.
(Làm ơn hãy thông báo trước với chúng tôi nếu ngài muốn thay đổi bất kỳ thông tin gì trong bản lịch trình)
- On time: đúng giờ
She is always on time because she is a leader. Cô ấy luôn đúng giờ vì cô ta làm quản lí
The buses here always arrive on time.
(Xe buýt ở đây lúc nào cũng đến đúng giờ)
- In time: kịp giờ
I got home just in time – it’s starting to rain.
(Tớ về nhà vừa kịp, trời bắt đầu mưa rồi)
- At one’s time of life: ở độ tuổi hiện tại
At his time of life, Mark should take it serious and think about settling down.
(Ở độ tuổi của cậu ta, Mark nên nghiêm túc với mọi việc và nghĩ đến chuyện ổn định thì hơn)
- For the time being: trong khoảng thời gian nhất định
Leave the housework for the time being, I’ll do it later
(Để việc nhà đấy 1 lúc thôi, lát nữa anh sẽ làm)
Học tiếng anh giao tiếp với những cụm từ chứa “time” :
- Time’s up: Hết giờ, không còn thời gian
Everyone please put your pens down, time’s up.
(Tất cả làm ơn đặt bút xuống, hết giờ làm bài rồi)
Time is up, the test finished. All students are happy.Thời gian kết thúc, bài kiểm tra hoàn thành. Tất cả học sinh vui mừng bước ra khỏi phòng thi.
- Of all time: trong tất cả các thời đại
Flynn cooks the greatest food of all time!
(Flynn nấu ăn ngon nhất trên đời)
- In no time: rất nhanh, rất sớm
The children ate their dinner in no time to go out for a movie.
(Bọn trẻ ăn bữa tối nhanh chóng để ra ngoài xem phim)
- All the time: liên tục, lúc nào cũng thế
I wish you'd stop criticizing me all the time.
(Tôi chỉ mong anh ta sẽ dừng việc chỉ trích tôi suốt ngày thôi)
Những cụm từ trên sẽ hữu ích khi bạn biết ứng dụng vào quá trình hoc tieng anh giao tiep và học ngữ pháp của mình. Để khả năng tiếng anh hoàn thiện hơn, đừng bỏ lỡ những cụm từ bổ ích này nhé. Chúc các bạn học tốt.
Tham khảo thêm: